TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “三”

30 mục từ · Nhật → Việt/Anh

三 さん

Nhật Thông dụng TAM
VI
  1. ba, số 3numeric
EN
  1. three; 3numeric
  2. thirdsố từ

三 み

Nhật Ít dùng
EN
  1. threesố từ

三 みい

Nhật Ít dùng
EN
  1. threesố từ

一、二、三、四、五、六、七、八、九、十 — one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten

Xem chi tiết →

三 サン

Nhật Ít dùng TAM
VI
  1. banumeric
EN
  1. threenumeric

三人で旅行に行った。 — Ba người chúng tôi đi du lịch.

Xem chi tiết →

三流 さんりゅう

Nhật Thông dụng TAM LƯU
VI
  1. hạng ba; hạng xoàngtrợ từ · danh từ
EN
  1. third-rate; third-classtrợ từ · danh từ

三流の作家だと批判された。 — Anh ta bị chê là nhà văn hạng xoàng.

Xem thêm 1 nghĩa →

三角 さんかく

Nhật Thông dụng TAM GIÁC
VI
  1. hình tam giácdanh từ
EN
  1. triangle; triangular shapedanh từ

サンドイッチを三角に切った。 — Tôi cắt bánh sandwich thành hình tam giác.

Xem thêm 1 nghĩa →

三つ みっつ

Nhật Thông dụng
VI
  1. ba, ba cáinumeric
  2. ba tuổidanh từ
EN
  1. threenumeric
  2. three years of agedanh từ

三角形 さんかくけい

Nhật Thông dụng TAM GIÁC HÌNH
VI
  1. hình tam giácdanh từ · trợ từ
EN
  1. triangledanh từ · trợ từ
  2. a triangle (polygon)danh từ

三角形の内角の和は180度だ。 — Tổng các góc trong của tam giác là 180 độ.

Xem chi tiết →

三日月 みかづき

Nhật Thông dụng TAM NHẬT NGUYỆT
VI
  1. trăng lưỡi liềmdanh từ
EN
  1. crescent moon; young moondanh từ
  2. a crescent moon on the third day of a lunar month, especially on the eighth lunar monthdanh từ

西の空に三日月が出ている。 — Trăng lưỡi liềm hiện trên bầu trời phía tây.

Xem thêm 6 nghĩa →

三冠馬 さんかんば

Nhật Thông dụng TAM QUAN MÃ
VI
  1. ngựa giành ba vương miệndanh từ
EN
  1. winner of Japan's three main horse racesdanh từ

三振 さんしん

Nhật Thông dụng TAM CHẤN
VI
  1. (bóng chày) loại sau ba lần đánh trượt (strikeout)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. strikeoutdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. a strikeoutdanh từ

バッターは三球三振に倒れた。 — Người đánh bị loại sau ba cú ném.

Xem chi tiết →

三省 さんせい

Nhật Thông dụng TAM TỈNH
VI
  1. sự thường xuyên tự xét mìnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. frequent reflection; frequent meditationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

三権 さんけん

Nhật Thông dụng TAM QUYỀN
VI
  1. tam quyền (lập pháp, hành pháp, tư pháp)danh từ
EN
  1. the three powers of government (legislative, executive and judicial)danh từ

民主主義の基本は三権分立だ。 — Nền tảng của dân chủ là tam quyền phân lập.

Xem chi tiết →

三回 さんかい

Nhật Thông dụng TAM HỒI
VI
  1. ba lầndanh từ
EN
  1. three timesdanh từ

この薬は一日三回飲んでください。 — Thuốc này hãy uống ngày ba lần.

Xem chi tiết →

三塁打 さんるいだ

Nhật Thông dụng TAM LUỸ ĐẢ
VI
  1. (bóng chày) cú đánh lên chốt badanh từ
EN
  1. three-base hit; tripledanh từ

三部作 さんぶさく

Nhật Thông dụng TAM BỘ TÁC
VI
  1. bộ ba tác phẩmdanh từ
EN
  1. trilogydanh từ
  2. a trilogydanh từ

その映画は三部作の第一作だ。 — Bộ phim đó là phần đầu của bộ ba.

Xem chi tiết →

三十日 みそか

Nhật Thông dụng TAM THẬP NHẬT
VI
  1. ngày cuối thángdanh từ
EN
  1. last day of the monthdanh từ

三味線 しゃみせん

Nhật Thông dụng TAM VỊ TUYẾN
VI
  1. đàn shamisen (đàn ba dây Nhật Bản)danh từ
EN
  1. shamisen; samisen; three-stringed Japanese lutedanh từ
  2. a Japanese stringed instrument played by plucking, vaguely similar to a banjodanh từ

祖母は三味線を弾くのが上手だ。 — Bà tôi chơi đàn shamisen rất giỏi.

Xem thêm 3 nghĩa →

三選 さんせん

Nhật Thông dụng TAM TUYỂN
VI
  1. sự đắc cử nhiệm kỳ thứ badanh từ
EN
  1. third-term electiondanh từ

三塁手 さんるいしゅ

Nhật Thông dụng TAM LŨY THỦ
VI
  1. (bóng chày) cầu thủ chốt badanh từ
EN
  1. third basemandanh từ
  2. a third baseperson; a third baseman; a third basewomandanh từ

彼はチームの三塁手として活躍している。 — Anh ấy đang thi đấu nổi bật ở vị trí chốt gôn ba.

Xem chi tiết →

三人 さんにん

Nhật Thông dụng TAM NHÂN
VI
  1. ba ngườidanh từ
EN
  1. three peopledanh từ
  2. three person; three peopledanh từ

三女 さんじょ

Nhật Thông dụng TAM NỮ
VI
  1. con gái thứ badanh từ
EN
  1. third daughterdanh từ
  2. three daughtersdanh từ

彼女は三姉妹の三女です。 — Cô ấy là con gái thứ ba trong ba chị em.

Xem thêm 1 nghĩa →

三男 さんなん

Nhật Thông dụng TAM NAM
VI
  1. con trai thứ badanh từ
EN
  1. three sonsdanh từ
  2. third sondanh từ

彼は五人兄弟の三男だ。 — Anh ấy là con trai thứ ba trong năm anh em.

Xem thêm 2 nghĩa →

三者 さんしゃ

Nhật Thông dụng TAM GIẢ
VI
  1. ba người, ba bêndanh từ
EN
  1. three persons; three partiesdanh từ
  2. three peopledanh từ

来週、学校で三者面談がある。 — Tuần sau ở trường có buổi gặp ba bên.

Xem thêm 2 nghĩa →

三本 さんぼん

Nhật Thông dụng TAM BẢN
VI
  1. ba (vật dài: cây, chai, bút...)danh từ
EN
  1. three (long cylindrical things)danh từ
  2. three-of-a-kind (in a dealt hand)danh từ

三年 さんねん

Nhật Thông dụng TAM NIÊN
VI
  1. ba nămdanh từ
  2. năm thứ ba (học)danh từ
EN
  1. three yearsdanh từ
  2. third school year (e.g. of high school)danh từ

三部 さんぶ

Nhật Thông dụng TAM BỘ
VI
  1. ba phần, ba bảndanh từ
EN
  1. three parts; three copiesdanh từ

三度 さんど

Nhật Thông dụng TAM ĐỘ
VI
  1. ba lầndanh từ
  2. quãng ba (âm nhạc)danh từ
EN
  1. three times; thricedanh từ
  2. third (interval)danh từ

三度目の正直で、ついに試験に合格した。 — Lần thứ ba thì cuối cùng tôi cũng đỗ kỳ thi.

Xem thêm 1 nghĩa →

三種 さんしゅ

Nhật Thông dụng TAM CHỦNG
VI
  1. ba loạidanh từ · trợ từ
EN
  1. three kinds; three varietiesdanh từ · trợ từ