Hướng dẫn tra từ
1. Gõ gì cũng được
| Bạn gõ | Tanro Dictionary hiểu |
|---|---|
taberu | Romaji, tự đổi sang たべる rồi tìm 食べる |
タベル / たべる | Katakana và hiragana được coi là một |
食べる | Tìm đúng chữ viết |
hanh phuc | Tiếng Việt không dấu vẫn ra “hạnh phúc”; bản đúng dấu được xếp trên |
eat, ăn | Tìm ngược theo nghĩa, ra 食べる và các từ liên quan |
2. Chọn chiều tra
Để “Tự động” thì Tanro Dictionary tìm cả theo chữ viết lẫn theo nghĩa, trên mọi ngôn ngữ. Muốn kết quả gọn hơn, chọn chiều tra ở ô bên cạnh ô tìm:
| Chiều tra | Bạn gõ | Kết quả |
|---|---|---|
| Anh → Việt | school | Từ tiếng Anh, nghĩa tiếng Việt |
| Anh → Nhật | school | Các từ tiếng Nhật có nghĩa là school: 学校, スクール… |
| Nhật → Việt/Anh | gakkou, 学校 | Chỉ các từ tiếng Nhật |
| Việt → Nhật | trường học | Các từ tiếng Nhật có nghĩa tiếng Việt là “trường học”: 学校, 学園… |
| Việt → Anh | gia đình | Từ tiếng Việt và các từ tiếng Anh có nghĩa là “gia đình” |
Khi tra từ tiếng Việt, nên gõ đúng dấu: “ăn” sẽ không bị lẫn với “ẩn”, “án”.
3. Đọc một mục từ
- Thông dụng: từ nằm trong các danh sách từ phổ biến (báo chí, sách giáo khoa) của JMdict. Nên học những từ này trước.
- Hán Việt: âm Hán Việt của từng chữ Hán trong từ, ví dụ 勉強 là MIỄN CƯỜNG, 学校 là HỌC HIỆU.
- Loại từ: động từ nhóm 1 (godan), nhóm 2 (ichidan), tính từ い, tính từ な…
- Nhãn nguồn ở cuối mỗi nghĩa cho biết nghĩa đó lấy từ đâu. Biểu tượng nghĩa là bản dịch tự động, chưa được người biên tập duyệt (di chuột vào biểu tượng để xem chú thích).
4. Gợi ý khi gõ
Khi gõ, danh sách gợi ý sẽ hiện ra. Dùng phím ↑ ↓ để chọn, Enter để tra, Esc để đóng.
5. Nghe phát âm
Bấm biểu tượng loa cạnh từ tiếng Anh hoặc tiếng Nhật để nghe phát âm bằng giọng đọc có sẵn trên thiết bị của bạn.