Kết quả cho “咳”
12 mục từ · Nhật → Việt/Anh
咳
せき
Nhật
Thông dụng KHÁI
EN
- cough; coughing; tussisdanh từ
- a coughdanh từ
EN
- to coughđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to cough; to clear one's throatYodan verb with 'ku' ending (archaic) · ngoại động từ
EN
- cough; coughingdanh từ
咳払い
せきばらいする
Nhật
KHÁI CHÀNG
EN
- to clear one's throatđộng từ
EN
- cough medicine; cough syrup; cough lozengedanh từ
EN
- clearing one's throat; coughdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- to have a cough; to coughcụm từ · động từ nhóm 2
EN
- to cough violently; to have a coughing fitđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to have a coughing fit; to sob convulsivelyđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- cough etiquette; coughing etiquettedanh từ