TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “咳”

12 mục từ · Nhật → Việt/Anh

咳 せき

Nhật Thông dụng KHÁI
VI
  1. ho, cơn hodanh từ
EN
  1. cough; coughing; tussisdanh từ
  2. a coughdanh từ

風邪で咳が止まらない。 — Bị cảm nên tôi ho không dứt.

Xem chi tiết →

咳く しわぶく

Nhật KHÁI
EN
  1. to cough; to clear one's throatYodan verb with 'ku' ending (archaic) · ngoại động từ

咳払い せきばらい

Nhật KHÁI CHÀNG
EN
  1. clearing one's throat; coughdanh từ · động từ する · ngoại động từ

咳き込む せきこむ

Nhật KHÁI LIÊU
EN
  1. to cough violently; to have a coughing fitđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ