Kết quả cho “培”
11 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
- cultivatechữ Hán
- fosterchữ Hán
VI
- sự nuôi cấydanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự trồng trọt, vun trồngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự bồi dưỡng, nuôi dưỡng, phát triểndanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- culture; cultivationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- cultivation (of plants); growing; raisingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- vun đắp, nuôi dưỡng, bồi dưỡngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to cultivate; to fosterđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
- sự trồng trọt, nuôi cấydanh từ · động từ する
EN
- cultivation (of plants); culturingdanh từ · động từ する
VI
- môi trường nuôi cấydanh từ
EN
- culture medium; growth mediumdanh từ
EN
- cultured meat; lab-grown meat; in-vitro meat; clean meatdanh từ
EN
- potting soil; planting mix; compostdanh từ
EN
- (culture) mediumdanh từ
EN
- culture fluid; culture solution; brothdanh từ
- culture liquiddanh từ