Kết quả cho “家”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- nhà, nhà ởdanh từ
- gia đình, hộ gia đìnhdanh từ
- dòng họ, gia tộcdanh từ
EN
- house; residence; dwelling; homedanh từ
- family; householddanh từ
VI
- nhà mình, gia đình mìnhdanh từ
- ngôi nhàdanh từ
EN
- one's house; one's home; one's family; one's householddanh từ
- housedanh từ
VI
- nhà, dòng họ (hậu tố: nhà ...)hậu tố
EN
- house; familyhậu tố
- representing relationship to a familyhậu tố
VI
- nhà..., người... (hậu tố chỉ người)hậu tố
EN
- -ist; -erhậu tố
- an expert, professional, performerhậu tố
VI
- (khẩu ngữ) nhà của ...hậu tố
EN
- 's house; 's homehậu tố
- a housedanh từ
EN
- familydanh từ
- a family, a householddanh từ
VI
- nhà cửa, căn nhàdanh từ
EN
- house; buildingdanh từ
- house, dwelling, residence.danh từ
VI
- đồ nội thất, đồ đạcdanh từ
VI
- dòng dõi, gia hệdanh từ
EN
- family lineagedanh từ
- family tree, parentage, family linedanh từ
VI
- kinh tế gia đình, chi tiêu gia đìnhdanh từ
EN
- household economy; family financesdanh từ
- household finances; family budget; household budget; domestic economydanh từ
VI
- việc nhà, việc nội trợdanh từ
- việc gia đìnhdanh từ
EN
- housework; domestic choresdanh từ
- family affairs; household mattersdanh từ
VI
- bỏ nhà ra đi, bỏ trốndanh từ · động từ する · ngoại động từ
- (cổ) đi ra ngoàidanh từ · động từ する · ngoại động từ
- (cổ) xuất giadanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- running away from home; elopementdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- outing; going outdanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- gia súc, vật nuôidanh từ
EN
- domestic animals; livestock; cattledanh từ
- livestock; domesticated animals; domestic cattledanh từ
VI
- gia đình, tổ ấm, hộ gia đìnhdanh từ
EN
- home; household; family; hearthdanh từ
VI
- vợ tôi (khiêm xưng)danh từ
- trong nhà, gia đìnhdanh từ
EN
- (my) wifedanh từ
- inside the home; one's familydanh từ
家柄
いえがら
Nhật
Thông dụng GIA BÍNH
VI
- gia thế, dòng dõi, xuất thândanh từ
- gia đình danh giádanh từ
EN
- social standing of a family; lineage; parentage; pedigreedanh từ
- good familydanh từ
VI
- chủ nhà (cho thuê)danh từ
- chủ hộ, chủ gia đìnhdanh từ
EN
- landlord; landladydanh từ
- house owner; home owner; head of the householddanh từ
VI
- trong gia đình, trong nhàtrợ từ · danh từ
EN
- within the family; in the home; domestictrợ từ · danh từ
VI
- kế hoạch hoá gia đìnhdanh từ
EN
- family planningdanh từ
EN
- (home) tutor; private tutor; private teacherdanh từ
- tutor; coachdanh từ
VI
- xây nhàdanh từ
- kiểu dáng ngôi nhàdanh từ
EN
- house building; building a housedanh từ
- style of a house; appearance of a housedanh từ
VI
- sổ chi tiêu gia đìnhdanh từ
EN
- household account bookdanh từ
- housekeeping book, household account bookdanh từ
VI
- người giúp việc nhà, quản giadanh từ
EN
- housekeeper; maiddanh từ
VI
- môn kinh tế gia đìnhdanh từ
VI
- gia chủ của một trường phái (trà đạo, cắm hoa, múa...); dòng tông chínhdanh từ
EN
- head of a school (of music, dance); head family of a schooldanh từ
VI
- đồ đạc trong nhàdanh từ
- gia tài, tài sản gia đìnhdanh từ
EN
- household belongings; household goodsdanh từ
- family fortune; family assetsdanh từ
VI
- người trong nhà, người nhàdanh từ
EN
- occupant of a house; family member; household member (incl. servants)danh từ
- the family, one's familydanh từ
VI
- nhà ở, nơi cư trú (vd: khám xét nhà)danh từ
EN
- domicile; premisesdanh từ