TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “悼”

6 mục từ · Nhật → Việt/Anh

悼む いたむ

Nhật Thông dụng ĐIỆU
VI
  1. thương tiếc, để tangđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to grieve over; to mourn; to lamentđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. grieve, mournđộng từ

多くの人が彼の死を悼んだ。 — Rất nhiều người thương tiếc cái chết của ông ấy.

Xem chi tiết →

悼惜 とうせき

Nhật ĐIỆU TÍCH
EN
  1. mourning; grievingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

悼辞 とうじ

Nhật ĐIỆU TỪ
EN
  1. funeral address; message of condolence; words of condolencedanh từ
  2. eulogydanh từ