Kết quả cho “悼”
6 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- thương tiếc, để tangđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to grieve over; to mourn; to lamentđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- grieve, mournđộng từ
EN
- mourning; grievingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- funeral address; message of condolence; words of condolencedanh từ
- eulogydanh từ
EN
- to mourn; to grieveđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ