Kết quả cho “慌”
7 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- bối rối, luống cuống, hoảng hốtđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- vội vàng, hấp tấpđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to become confused (disconcerted, disorganized, disorganised); to be flustered; to panicđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to hurry; to rush; to hastenđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
VI
- bận rộn, vội vã, tất bậttính từ い
- nhanh chóng, đột ngộttính từ い
EN
- busy; hectic; hurried; rushedtính từ い
- rapid; quick; suddentính từ い
EN
- scatterbrain; absent-minded person; careless person; thoughtless persondanh từ
- rash person; hasty persondanh từ
EN
- to get into a panic; to be flustered; to panic; to get in a flapđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- be flustered, be in a panic, be in all directions at onceđộng từ
EN
- slow and steady wins the raceproverb
EN
- slow and steady wins the race; there is luck in the last helpingcụm từ · tính từ い