TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “慌”

7 mục từ · Nhật → Việt/Anh

慌てる あわてる

Nhật Thông dụng HOẢNG
VI
  1. bối rối, luống cuống, hoảng hốtđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. vội vàng, hấp tấpđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
  1. to become confused (disconcerted, disorganized, disorganised); to be flustered; to panicđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to hurry; to rush; to hastenđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

寝坊して慌てて家を出た。 — Ngủ dậy muộn nên tôi vội vàng ra khỏi nhà.

Xem thêm 2 nghĩa →

慌ただしい あわただしい

Nhật Thông dụng HOẢNG
VI
  1. bận rộn, vội vã, tất bậttính từ い
  2. nhanh chóng, đột ngộttính từ い
EN
  1. busy; hectic; hurried; rushedtính từ い
  2. rapid; quick; suddentính từ い

慌て者 あわてもの

Nhật HOẢNG GIẢ
EN
  1. scatterbrain; absent-minded person; careless person; thoughtless persondanh từ
  2. rash person; hasty persondanh từ

慌てふためく あわてふためく

Nhật HOẢNG
EN
  1. to get into a panic; to be flustered; to panic; to get in a flapđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. be flustered, be in a panic, be in all directions at onceđộng từ