Kết quả cho “旺”
6 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
- prosperous, flourishing, vigorouschữ Hán
- beautiful; to shine beautifullychữ Hán
EN
- a male given nametên riêng
VI
- tràn đầy, mạnh mẽ, dồi dào (sức sống, ham muốn, trí tưởng tượng)tính từ な · danh từ
- đầy (năng lượng, sự thèm ăn, tò mò)hậu tố · tính từ な
EN
- lively; vigorous; energetic; healthy; avid (e.g. desire); rich (e.g. imagination)tính từ な · danh từ
- full of (energy, appetite, curiosity, etc.); brimming withhậu tố · tính từ な
VI
- Một tên dành cho namtên riêng
EN
- prosperoustrạng từ · 'taru' adjective
EN
- Oubunsha (publisher)danh từ