TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “旺”

6 mục từ · Nhật → Việt/Anh

旺

Nhật VƯỢNG
EN
  1. prosperous, flourishing, vigorouschữ Hán
  2. beautiful; to shine beautifullychữ Hán

旺盛 おうせい

Nhật Thông dụng VƯỢNG THỊNH
VI
  1. tràn đầy, mạnh mẽ, dồi dào (sức sống, ham muốn, trí tưởng tượng)tính từ な · danh từ
  2. đầy (năng lượng, sự thèm ăn, tò mò)hậu tố · tính từ な
EN
  1. lively; vigorous; energetic; healthy; avid (e.g. desire); rich (e.g. imagination)tính từ な · danh từ
  2. full of (energy, appetite, curiosity, etc.); brimming withhậu tố · tính từ な