Kết quả cho “漂”
28 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
- to float; to driftchữ Hán
VI
- trôi dạt, lơ lửngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (mùi hương) thoang thoảng, phảng phấtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (không khí, cảm xúc) bao trùmđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to drift; to floatđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to waft (e.g. a scent); to hang in the airđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
- sự trôi dạt, lênh đênhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- drifting; drift; being adriftdanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- sự lang thang, phiêu bạtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự trôi dạtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- roaming; drifting about; wanderingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- drifting (with the current, on the tide, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- sự tẩy trắngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- blanching; bleachingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
漂着
ひょうちゃく
Nhật
PHIÊU TRƯỚC
VI
- sự trôi dạt vào bờdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- drifting ashoredanh từ · động từ する · ngoại động từ
- washing ashoredanh từ
漂白剤
ひょうはくざい
Nhật
PHIÊU BẠCH TỄ
EN
- bleaching agent; bleachdanh từ
- bleach, bleacherdanh từ
EN
- to set adrift; to let loose; to cut looseđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- person adrift on the sea; castaway (on an island)danh từ
EN
- driftwood; flotsamdanh từ
EN
- bleaching solutiondanh từ
EN
- bleaching and fixing solutiondanh từ
EN
- castaway story (e.g. Robinson Crusoe); drifter's adventure taledanh từ
EN
- wanderingdanh từ · động từ する
EN
- buoyantly; airily; with a light hearttrạng từ · 'taru' adjective
EN
- drifting away (and going lost)danh từ · động từ する
EN
- drift (e.g. in frequency)danh từ · động từ する
EN
- glacial erratic; erratic boulder; erratic blockdanh từ
EN
- wandering birddanh từ
- migratory bird (that stays within Japan)danh từ
EN
- to drift ashoređộng từ
EN
- wrinkled hands from being in water; washerwoman's handsdanh từ