TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “漱”

4 mục từ · Nhật → Việt/Anh

漱ぐ すすぐ

Nhật
EN
  1. to rinse (one's mouth); to gargleđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to rinse one's mouth (especially with water)động từ

漱ぐ くちすすぐ

Nhật
EN
  1. to gargle; to rinse (the mouth)động từ nhóm 1 · ngoại động từ