TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “炭”

29 mục từ · Nhật → Việt/Anh

炭 すみ

Nhật Thông dụng THÁN
VI
  1. than củidanh từ
  2. (hiếm) tàn tro cháy đendanh từ
EN
  1. charcoaldanh từ
  2. charred remainsdanh từ

炭 たん

Nhật Ít dùng THÁN
EN
  1. charcoaldanh từ
  2. coal (fossil fuel)danh từ
  3. a surnametên riêng

炭酸 たんさん

Nhật Thông dụng THÁN TOAN
VI
  1. axit cacbonicdanh từ
  2. (viết tắt) nước có gadanh từ
  3. (viết tắt) muối nở, natri cacbonatdanh từ
EN
  1. carbonic aciddanh từ
  2. carbonated water; carbonated drinkdanh từ

炭酸が抜けたコーラはおいしくない。 — Cola hết ga thì không ngon.

Xem thêm 2 nghĩa →

炭田 たんでん

Nhật Thông dụng THÁN ĐIỀN
VI
  1. mỏ thandanh từ
EN
  1. coalfield; coal fielddanh từ

この地域には大きな炭田があった。 — Vùng này từng có mỏ than lớn.

Xem chi tiết →

炭鉱 たんこう

Nhật Thông dụng THÁN KHOÁNG
VI
  1. mỏ thandanh từ
  2. giếng mỏ thandanh từ
EN
  1. coal mine; (coal) pit; collierydanh từ
  2. coal-mine shaftdanh từ

この町はかつて炭鉱で栄えた。 — Thị trấn này từng thịnh vượng nhờ mỏ than.

Xem thêm 1 nghĩa →

炭素 たんそ

Nhật Thông dụng THÁN TỐ
VI
  1. các-bon (C)danh từ
EN
  1. carbon (C)danh từ
  2. carbon (chemical element)danh từ

車は二酸化炭素を排出する。 — Ô tô thải ra khí CO2.

Xem chi tiết →

炭焼き すみやき

Nhật THÁN THIÊU
VI
  1. sự đốt than, người đốt thandanh từ
  2. nướng thantrợ từ · danh từ
EN
  1. charcoal making; charcoal makerdanh từ
  2. charcoal-roasted; charcoal-grilledtrợ từ · danh từ

祖父は山で炭焼きをしていた。 — Ông tôi làm nghề đốt than trên núi.

Xem chi tiết →

炭水化物 たんすいかぶつ

Nhật THÁN THỦY HÓA VẬT
VI
  1. cacbohydratdanh từ
EN
  1. carbohydratedanh từ
  2. carbohydratesdanh từ

ダイエットのために炭水化物を控えている。 — Tôi đang hạn chế tinh bột để giảm cân.

Xem chi tiết →

炭化 たんか

Nhật THÁN HÓA
VI
  1. sự cacbon hóadanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. carbonization; carbonisationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

遺跡から炭化した米が見つかった。 — Gạo đã hóa than được tìm thấy ở di chỉ.

Xem thêm 1 nghĩa →

炭火 すみび

Nhật THÁN HỎA
VI
  1. lửa thandanh từ
EN
  1. charcoal firedanh từ
  2. a charcoal firedanh từ

炭素税 たんそぜい

Nhật THÁN TỐ THUẾ
VI
  1. thuế carbondanh từ
EN
  1. carbon taxdanh từ
  2. carbon tax (a tax on fossil fuels to discourage production of carbon dioxide)danh từ

政府は炭素税の導入を検討している。 — Chính phủ đang xem xét áp dụng thuế carbon.

Xem chi tiết →

炭水車 たんすいしゃ

Nhật THÁN THỦY XA
EN
  1. tenderdanh từ
  2. tender (fuel-carrying railroad car)danh từ