Kết quả cho “炭”
29 mục từ · Nhật → Việt/Anh
炭
すみ
Nhật
Thông dụng THÁN
VI
- than củidanh từ
- (hiếm) tàn tro cháy đendanh từ
EN
- charcoaldanh từ
- charred remainsdanh từ
EN
- charcoaldanh từ
- coal (fossil fuel)danh từ
- a surnametên riêng
VI
- axit cacbonicdanh từ
- (viết tắt) nước có gadanh từ
- (viết tắt) muối nở, natri cacbonatdanh từ
EN
- carbonic aciddanh từ
- carbonated water; carbonated drinkdanh từ
EN
- coalfield; coal fielddanh từ
VI
- mỏ thandanh từ
- giếng mỏ thandanh từ
EN
- coal mine; (coal) pit; collierydanh từ
- coal-mine shaftdanh từ
EN
- carbon (C)danh từ
- carbon (chemical element)danh từ
VI
- sự đốt than, người đốt thandanh từ
- nướng thantrợ từ · danh từ
EN
- charcoal making; charcoal makerdanh từ
- charcoal-roasted; charcoal-grilledtrợ từ · danh từ
EN
- carbohydratedanh từ
- carbohydratesdanh từ
VI
- sự cacbon hóadanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- carbonization; carbonisationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- charcoal firedanh từ
- a charcoal firedanh từ
EN
- carbonated spring; soda springdanh từ
炭酸鉛
たんさんなまり
Nhật
THÁN TOAN DUYÊN
EN
- charcoal setting procedure (tea ceremony)danh từ
EN
- carbon taxdanh từ
- carbon tax (a tax on fossil fuels to discourage production of carbon dioxide)danh từ
EN
- calcium carbonatedanh từ
EN
- Bacillus anthracis (anthrax bacteria)danh từ
EN
- charcoal scuttledanh từ
炭疽病
たんそびょう
Nhật
THÁN THƯ BỆNH
EN
- anthraxdanh từ
- anthracnosedanh từ
炭酸水
たんさんすい
Nhật
THÁN TOAN THỦY
EN
- carbonated water; sparkling water; fizzy water; soda waterdanh từ
炭酸塩
たんさんえん
Nhật
THÁN TOAN DIÊM
炭水車
たんすいしゃ
Nhật
THÁN THỦY XA
EN
- tenderdanh từ
- tender (fuel-carrying railroad car)danh từ
EN
- greenhouse gas accounting; carbon accountingdanh từ
EN
- carbon fixation; carbon assimilationdanh từ
EN
- carbon assimilation; carbon fixationdanh từ
EN
- coal miner; collierdanh từ