TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “糧”

6 mục từ · Nhật → Việt/Anh

糧 かて

Nhật LƯƠNG
VI
  1. lương thựcdanh từ
  2. nguồn nuôi dưỡng (tinh thần), nguồn động viêndanh từ
EN
  1. food; provisionsdanh từ
  2. nourishment (mental, spiritual, etc.); sustenance (e.g. of one's life); source of encouragementdanh từ

失敗を糧にして成長した。 — Tôi lấy thất bại làm bài học để trưởng thành.

Xem thêm 1 nghĩa →

糧食 りょうしょく

Nhật LƯƠNG THỰC
VI
  1. lương thực, lương thảodanh từ
EN
  1. provisionsdanh từ

探検隊は一か月分の糧食を用意した。 — Đoàn thám hiểm đã chuẩn bị lương thực cho một tháng.

Xem chi tiết →

糧秣 りょうまつ

Nhật LƯƠNG MẠT
EN
  1. military provisions and cavalry horse fodderdanh từ
  2. food and fodder; provisionsdanh từ