Kết quả cho “縮”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- (cổ) sự mặc áo giápdanh từ
- (cổ) đơn vị đếm bộ áo giáphậu tố · trợ số từ
EN
- wearing armour (armor)danh từ
- counter for suits of armourhậu tố · trợ số từ
縮小
しゅくしょう
Nhật
Thông dụng SÚC TIỂU
VI
- sự thu nhỏ, cắt giảm, thu hẹpdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- reduction; curtailment; cut; cutback; scaling down; contraction; shrinkagedanh từ · động từ する · ngoại động từ
- minification, condensationdanh từ
VI
- co lại, thu nhỏđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to shrink; to contract; to diminish (in size)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to shrink (to contract, to become smaller)động từ
VI
- xoăn, quănđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to be wavy; to be curled; to be frizzledđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to be curly; to be frizzled; to be wavy; to be corrugatedđộng từ
VI
- rút ngắn, thu nhỏđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- làm nhàuđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- co (người) lại, rụt (đầu)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to shorten; to reduce; to condense; to shrinkđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to crumple (fabric); to wrinkleđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
VI
- co lại, rút ngắn, thu hẹpđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to shorten; to narrow; to close; to shrinkđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
- sự co lạidanh từ
- vải crếp bôngdanh từ · trợ từ
EN
- shrinkagedanh từ
- cotton crepedanh từ · trợ từ
縮刷版
しゅくさつばん
Nhật
SÚC LOÁT BẢN
EN
- reduced-size edition (esp. of an unabridged compilation of a newspaper); compact editiondanh từ
VI
- tỷ lệ thu nhỏdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- reduced scale; scaling downdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- scale (ratio)danh từ
VI
- bản vẽ thu nhỏdanh từ
- hình ảnh thu nhỏ (của xã hội...)danh từ
EN
- reduced drawing; miniature copydanh từ
- microcosm; microcosmosdanh từ
VI
- sự cắt giảm, thu hẹpdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- reduction; diminishment; contractiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- to be benumbed (e.g. with cold)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to shrink; to contract; to diminish (in size)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be numbđộng từ
EN
- reduced-size printing; printing in a compact formatdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- reprinting at a reduced sizedanh từ
EN
- wavyleaf basketgrass (Oplismenus undulatifolius)danh từ
縮葉病
しゅくようびょう
Nhật
SÚC DIỆP BỆNH
EN
- leaf curl; peach leaf curldanh từ
縮約版
しゅくやくばん
Nhật
SÚC ƯỚC BẢN
EN
- abridged edition; abridged version; abridgementdanh từ
EN
- reducing dependence on nuclear energydanh từ
EN
- synonym of 縮こまるđộng từ
縮閉線
しゅくへいせん
Nhật
SÚC BẾ TUYẾN
縮絨工
しゅくじゅうこう
Nhật
SÚC NHUNG CÔNG
EN
- fuller (of cloth)danh từ
EN
- curly hair; kinky hair; frizzy hairdanh từ
EN
- to curl; to crimpđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- abridgment; abridgement; condensationdanh từ · động từ する
- contractiondanh từ · động từ する
- contraction (condensation; shortening)danh từ
EN
- to shrink; to contract; to diminish (in size)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- balanced contraction; diminishing equilibrium; reductive balancedanh từ
EN
- to draw in (one's body); to duck (one's head)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- stuck-at fault (chip, circuit); stack faultdanh từ
EN
- (silk) crepe; crapedanh từ