Kết quả cho “賄”
8 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
- to paychữ Hán
- to supplychữ Hán
EN
- bribe; sweetener; douceurdanh từ
賄う
まかなう
Nhật
Thông dụng HỐI
VI
- cung cấp, trang trải (chi phí), nuôi (gia đình)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- cung cấp bữa ănđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to supply (goods, money, etc.); to cover (costs); to pay; to finance; to maintain (e.g. a family)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to give board; to provide mealsđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
- việc lo cơm nước, cung cấp bữa ăndanh từ
- bữa ăn được cung cấpdanh từ
- người nấu ăndanh từ
EN
- boarding (someone); catering; providing mealsdanh từ
- board; provided mealsdanh từ
EN
- (crime of) briberydanh từ
賄い方
まかないかた
Nhật
HỐI PHƯƠNG
EN
- kitchen manager; chef; cookdanh từ
EN
- family meal (meal served to restaurant staff)danh từ