Bỏ qua đến nội dung
Kết quả cho “式”
0 mục từ · Việt → Nhật
Chưa tìm thấy “式”.
- Kiểm tra lại chính tả, hoặc thử bỏ dấu tiếng Việt.
- Từ tiếng Nhật có thể gõ bằng romaji: arigatou, sensei.
- Tìm theo nghĩa: gõ một từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh, chọn chiều “→ Nhật” để ra từ tiếng Nhật tương ứng.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm