TanroDictionary Sổ từ
三

Chữ Hán 三 TAM, TÁM

Âm On
サン、ゾウ
Âm Kun
み、み.つ、みっ.つ
Nghĩa (Anh)
three
Số nét
3
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 三 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 三 40 từ