TanroDictionary Sổ từ
亦

Chữ Hán 亦 DIỆC

Âm On
エキ、ヤク
Âm Kun
また
Nghĩa (Anh)
also; again
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 亦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 亦 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.