TanroDictionary Sổ từ
伍

Chữ Hán 伍 NGŨ

Âm On
ゴ
Âm Kun
いつつ
Nghĩa (Anh)
five; five-man squad; file; line
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 伍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 伍 2 từ