TanroDictionary Sổ từ
伐

Chữ Hán 伐 PHẠT

Âm On
バツ、ハツ、カ、ボチ
Âm Kun
き.る、そむ.く、う.つ
Nghĩa (Anh)
fell; strike; attack; punish
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 伐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 伐 3 từ