TanroDictionary Sổ từ
但

Chữ Hán 但 ĐÃN

Âm On
タン
Âm Kun
ただ.し
Nghĩa (Anh)
however; but
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 但 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 但 1 từ