佑
Chữ Hán 佑 HỮU
- Âm On
- ユウ、ウ
- Âm Kun
- たす.ける
- Nghĩa (Anh)
- help; assist
- Số nét
- 7
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 佑 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.