Trang chủChữ Hán N1侮 侮 Chữ Hán 侮 VŨ Âm Onブ Âm Kunあなど.る、あなず.る Nghĩa (Anh)scorn; despise; make light of; contempt Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 侮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 侮 3 từ 侮るあなどるkhinh thường, coi thường 侮蔑ぶべつsự khinh bỉ, coi thường 侮辱ぶじょくsự sỉ nhục, lăng mạ, khinh miệt ← 侑 HỰU 侯 HẦU →