TanroDictionary Sổ từ
侮

Chữ Hán 侮 VŨ

Âm On
ブ
Âm Kun
あなど.る、あなず.る
Nghĩa (Anh)
scorn; despise; make light of; contempt
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 侮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 侮 3 từ