Trang chủChữ Hán N1倉 倉 Chữ Hán 倉 THƯƠNG, THẢNG Âm Onソウ Âm Kunくら Nghĩa (Anh)godown; warehouse; storehouse; cellar; treasury Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 倉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 倉 6 từ 倉庫そうこnhà kho 倉敷くらしきKurashiki 米倉こめぐらkho thóc 鎌倉かまくらKamakura 穀倉こくそうkho thóc, vựa lúa 船倉せんそうkhoang tàu, hầm tàu ← 俸 BỔNG 倖 HÃNH →