Trang chủChữ Hán N3 – N2匹 匹 Chữ Hán 匹 THẤT Âm Onヒツ Âm Kunひき Nghĩa (Anh)equal; head; counter for small animals; roll of cloth Số nét4 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 匹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 匹 3 từ 匹ひきcon 匹敵ひってきsánh ngang, ngang tầm 一匹いっぴきmột con ← 化 HÓA 卒 TỐT, TUẤT, THỐT →