TanroDictionary Sổ từ
匹

Chữ Hán 匹 THẤT

Âm On
ヒツ
Âm Kun
ひき
Nghĩa (Anh)
equal; head; counter for small animals; roll of cloth
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 匹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 匹 3 từ