TanroDictionary Sổ từ
叙

Chữ Hán 叙 TỰ

Âm On
ジョ
Âm Kun
つい.ず、ついで
Nghĩa (Anh)
confer; relate; narrate; describe
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 叙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 叙 6 từ