Trang chủChữ Hán N1叙 叙 Chữ Hán 叙 TỰ Âm Onジョ Âm Kunつい.ず、ついで Nghĩa (Anh)confer; relate; narrate; describe Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 叙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 叙 6 từ 叙勲じょくんsự trao huân chương 叙情じょじょうtrữ tình, bày tỏ cảm xúc 叙利亜シリアSyria 叙述じょじゅつsự mô tả, tường thuật 叙事詩じょじしsử thi, thơ tự sự 自叙伝じじょでんtự truyện ← 叔 THÚC 叡 DUỆ →