Trang chủChữ Hán N1唯 唯 Chữ Hán 唯 DUY, DỤY Âm Onユイ、イ Âm Kunただ Nghĩa (Anh)solely; only; merely; simply Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 唯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 唯 2 từ 唯一ゆいいつduy nhất 唯物論ゆいぶつろんchủ nghĩa duy vật ← 唐 ĐƯỜNG 唱 XƯỚNG →