喬
Chữ Hán 喬 KIỀU
- Âm On
- キョウ
- Âm Kun
- たか.い
- Nghĩa (Anh)
- high; boasting
- Số nét
- 12
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 喬 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.