TanroDictionary Sổ từ
墜

Chữ Hán 墜 TRỤY

Âm On
ツイ
Âm Kun
お.ちる、お.つ
Nghĩa (Anh)
crash; fall (down)
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 墜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 墜 3 từ