TanroDictionary Sổ từ
媛

Chữ Hán 媛 VIỆN, VIÊN

Âm On
エン
Âm Kun
ひめ
Nghĩa (Anh)
beautiful woman; princess
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 媛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 媛 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.