Trang chủChữ Hán N1寸 寸 Chữ Hán 寸 THỐN Âm Onスン Nghĩa (Anh)measurement; tenth of a shaku; a little; small Số nét3 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 寸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 寸 9 từ 寸すんtấc 一寸ちょっとmột chút, một ít, hơi 寸法すんぽうkích thước, số đo 燐寸マッチque diêm 寸前すんぜんngay trước khi, suýt 寸断すんだんsự cắt vụn, chia cắt tan nát 原寸げんすんkích thước thật 寸劇すんげきtiểu phẩm, kịch ngắn 寸暇すんかchút thời gian rảnh ← 寮 LIÊU 寿 THỌ →