TanroDictionary Sổ từ
尽

Chữ Hán 尽 TẪN, TẬN, HẾT

Âm On
ジン、サン
Âm Kun
つ.きる、つ.くす、つ.かす、-づ.く、-ず.く、ことごと.く
Nghĩa (Anh)
exhaust; use up; run out of; deplete; befriend; serve
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 尽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 尽 10 từ