TanroDictionary Sổ từ
嶺

Chữ Hán 嶺 LĨNH

Âm On
レイ、リョウ
Âm Kun
みね
Nghĩa (Anh)
peak; summit
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 嶺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嶺 2 từ