TanroDictionary Sổ từ
巳

Chữ Hán 巳 TỊ

Âm On
シ
Âm Kun
み
Nghĩa (Anh)
sign of the snake or serpent; 9-11AM; sixth sign of Chinese zodiac
Số nét
3
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 巳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 巳 1 từ