TanroDictionary Sổ từ
帰

Chữ Hán 帰 QUY

Âm On
キ
Âm Kun
かえ.る、かえ.す、おく.る、とつ.ぐ
Nghĩa (Anh)
homecoming; arrive at; lead to; result in
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 帰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 帰 33 từ