TanroDictionary Sổ từ
庸

Chữ Hán 庸 DONG

Âm On
ヨウ
Nghĩa (Anh)
commonplace; ordinary; employment
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 庸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 庸 1 từ