Trang chủChữ Hán N1弓 弓 Chữ Hán 弓 CUNG Âm Onキュウ Âm Kunゆみ Nghĩa (Anh)bow; bow (archery, violin) Số nét3 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 2 Tra các từ có chữ 弓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 弓 4 từ 弓ゆみcây cung 弓矢ゆみやcung tên 弓道きゅうどうcung đạo 洋弓ようきゅうbắn cung kiểu Tây ← 弐 THÍ 弔 ĐIẾU, ĐÍCH →