TanroDictionary Sổ từ
弓

Chữ Hán 弓 CUNG

Âm On
キュウ
Âm Kun
ゆみ
Nghĩa (Anh)
bow; bow (archery, violin)
Số nét
3
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 弓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 弓 4 từ