TanroDictionary Sổ từ
弾

Chữ Hán 弾 ĐÀN, ĐẠN

Âm On
ダン、タン
Âm Kun
ひ.く、-ひ.き、はず.む、たま、はじ.く、はじ.ける、ただ.す、はじ.きゆみ
Nghĩa (Anh)
bullet; twang; flip; snap
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 弾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 弾 29 từ