TanroDictionary Sổ từ
戯

Chữ Hán 戯 HÍ, HÝ, HÉ, NGHÍ

Âm On
ギ、ゲ
Âm Kun
たわむ.れる、ざ.れる、じゃ.れる
Nghĩa (Anh)
frolic; play; sport
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 戯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 戯 8 từ