Trang chủChữ Hán N1戯 戯 Chữ Hán 戯 HÍ, HÝ, HÉ, NGHÍ Âm Onギ、ゲ Âm Kunたわむ.れる、ざ.れる、じゃ.れる Nghĩa (Anh)frolic; play; sport Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 戯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 戯 8 từ 悪戯いたずらtrò nghịch ngợm, trò đùa tinh quái 戯れたわむれtrò đùa, sự vui đùa, chuyện tán tỉnh 戯曲ぎきょくkịch bản, vở kịch 戯れるたわむれるvui đùa, nô giỡn 巫山戯るふざけるđùa, giỡn 戯言たわごとlời nói nhảm, chuyện tầm phào 戯画ぎがtranh biếm họa, tranh hoạt hình 遊戯ゆうぎtrò chơi, sự vui chơi ← 戒 GIỚI, DỚI, GIÁI, GIÁY, RỐI 房 PHÒNG, BÀNG →