TanroDictionary Sổ từ
据

Chữ Hán 据 CƯ, CỨ

Âm On
キョ
Âm Kun
す.える、す.わる
Nghĩa (Anh)
set; lay a foundation; install; equip; squat down; sit down
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 据 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 据 5 từ