Trang chủChữ Hán N1描 描 Chữ Hán 描 MIÊU Âm Onビョウ Âm Kunえが.く、か.く Nghĩa (Anh)sketch; compose; write; draw; paint Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 描 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 描 8 từ 描くえがくvẽ 描写びょうしゃsự miêu tả 思い描くおもいえがくhình dung, tưởng tượng 絵を描くえをかくvẽ tranh 素描そびょうbản phác họa 線描せんびょうvẽ nét 手描きてがきvẽ tay 描き出すえがきだすphác họa, mô tả, thể hiện ← 掲 YẾT 提 ĐỀ, THÌ, ĐỂ →