Trang chủChữ Hán N1揮 揮 Chữ Hán 揮 HUY Âm Onキ Âm Kunふる.う Nghĩa (Anh)brandish; wave; wag; swing; shake Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 揮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 揮 8 từ 指揮しきsự chỉ huy; điều khiển 発揮はっきsự phát huy, thể hiện 指揮者しきしゃnhạc trưởng 揮毫きごうviết thư pháp, vẽ tranh 揮発きはつsự bay hơi 指揮棒しきぼうđũa chỉ huy 揮発油きはつゆxăng, dầu dễ bay hơi 総指揮そうしきtổng chỉ huy ← 握 ÁC 援 VIÊN, VIỆN →