TanroDictionary Sổ từ
敏

Chữ Hán 敏 MẪN

Âm On
ビン
Âm Kun
さとい
Nghĩa (Anh)
cleverness; agile; alert
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 敏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 敏 6 từ