TanroDictionary Sổ từ
旺

Chữ Hán 旺 VƯỢNG

Âm On
オウ
Âm Kun
さかん
Nghĩa (Anh)
flourishing; successful; beautiful; vigorous
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 旺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 旺 1 từ