TanroDictionary Sổ từ
是

Chữ Hán 是 THỊ

Âm On
ゼ、シ
Âm Kun
これ、この、ここ
Nghĩa (Anh)
just so; this; right; justice
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 是 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 是 10 từ