Trang chủChữ Hán N1曹 曹 Chữ Hán 曹 TÀO Âm Onソウ、ゾウ Nghĩa (Anh)office; official; comrade; fellow Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 曹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 曹 4 từ 法曹ほうそうgiới luật, người làm nghề luật, luật sư 軍曹ぐんそうtrung sĩ 御曹司おんぞうしcon trai nhà danh giá, cậu ấm 法曹界ほうそうかいgiới luật pháp ← 曙 THỰ 朋 BẰNG →