TanroDictionary Sổ từ
楊

Chữ Hán 楊 DƯƠNG

Âm On
ヨウ
Âm Kun
やなぎ
Nghĩa (Anh)
willow
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 楊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 楊 1 từ