TanroDictionary Sổ từ
殖

Chữ Hán 殖 THỰC

Âm On
ショク
Âm Kun
ふ.える、ふ.やす
Nghĩa (Anh)
augment; increase; multiply; raise
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 殖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 殖 8 từ