Trang chủChữ Hán N1殖 殖 Chữ Hán 殖 THỰC Âm Onショク Âm Kunふ.える、ふ.やす Nghĩa (Anh)augment; increase; multiply; raise Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 殖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 殖 8 từ 繁殖はんしょくsự sinh sản, sinh sôi 養殖ようしょくsự nuôi trồng 増殖ぞうしょくsự sinh sôi, tăng sinh 生殖せいしょくsự sinh sản 利殖りしょくlàm ra tiền, sinh lời 拓殖たくしょくsự khai hoang, thực dân hóa, khai thác 殖産しょくさんtăng sản xuất, làm giàu 生殖器せいしょくきcơ quan sinh dục ← 殊 THÙ 殴 ẤU, ẨU, KHU →