洲
Chữ Hán 洲 CHÂU
- Âm On
- シュウ、ス
- Âm Kun
- しま
- Nghĩa (Anh)
- continent; sandbar; island; country
- Số nét
- 9
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 洲 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.