犬
Chữ Hán 犬 KHUYỂN
- Âm On
- ケン
- Âm Kun
- いぬ、いぬ-
- Nghĩa (Anh)
- dog
- Số nét
- 4
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 1
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 犬 14 từ
- 犬いぬcon chó, chó
- 子犬こいぬchó con
- 愛犬あいけんchó cưng
- 盲導犬もうどうけんchó dẫn đường cho người mù
- 忠犬ちゅうけんchó trung thành
- 柴犬しばいぬchó shiba
- 狂犬きょうけんchó dại
- 猟犬りょうけんchó săn
- 番犬ばんけんchó giữ nhà
- 野犬やけんchó hoang, chó vô chủ
- 負け犬まけいぬkẻ thua cuộc, kẻ thất bại
- 野良犬のらいぬchó hoang
- 飼い犬かいいぬchó nuôi
- 犬猿の仲けんえんのなかnhư chó với mèo, quan hệ rất xấu