TanroDictionary Sổ từ
猫

Chữ Hán 猫 MIÊU

Âm On
ビョウ
Âm Kun
ねこ
Nghĩa (Anh)
cat
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 猫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 猫 7 từ