Trang chủChữ Hán N3 – N2猫 猫 Chữ Hán 猫 MIÊU Âm Onビョウ Âm Kunねこ Nghĩa (Anh)cat Số nét11 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 猫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 猫 7 từ 猫ねこcon mèo 猫背ねこぜlưng gù, còng lưng 猫舌ねこじたkhông ăn được đồ nóng, lưỡi mèo 子猫こねこmèo con 山猫やまねこmèo rừng 野良猫のらねこmèo hoang 飼い猫かいねこmèo nhà, mèo cưng ← 狭 HIỆP, HẸP 率 SUẤT, SÚY, LUẬT, SOÁT →